越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dự đoán nguy hiểm” (1)
dự đoán nguy hiểm

英语
名hazard prediction
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
相关词“dự đoán nguy hiểm” (0)
未找到相关词。
短语“dự đoán nguy hiểm” (1)
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
